Tích lũy

Tích lũy
Thông tin chi tiết:
Ztq-204:1/2
Ztq-205:5/8
Ztq-206:3/4
Ztq-207:7/8
Gửi yêu cầu
Tải về
Thông số kỹ thuật
Kích thước bao bì
Hình ảnh sản phẩm thật

Thông số kỹ thuật

 

  • Bộ tích lũy đường hút dòng ZTQ
Đặc điểm kỹ thuật
Dầu Lạnh R22/ R134a/ R404A/ R407C/ R502/ R507 Nhiệt độ trung bình -40 độ ~+120 độ
Áp suất làm việc tối đa 3000KPa Áp suất thử nghiệm tối đa 3600KPa

 

Loại tham số
Kiểu Khối lượng dầu làm lạnh dựa trên nhiệt độ Vaprize dưới đây (Kw) điện lạnh
Khối lượng dầu (L)
R22 R134a R404A
-18 độ 5 độ -18 độ 5 độ -18 độ 5 độ
ZTQ-204 3.2 7.0 2.17 4.3 2.8 4.6 1.5
ZTQ-205 4.9 10.5 2.8 6.0 4.2 7.0 2.0
ZTQ-206 6.3 14.1 3.2 8.1 5.3 9.2 4.0
ZTQ-207 11.6 25.7 6.3 14.0 9.5 16.2 4.5
ZTQ-208 18.9 41.5 10.9 25.3 15.5 26.7 8.0
ZTQ-209 29.9 66.1 16.2 37.6 25.3 42.9 9.5
ZTQ-210 45.0 101.3 25.7 59.8 37.6 64.0 10.5
ZTQ-595 5.1 11.8 2.7 7.1 4.5 7.2 2.5
ZTQ-596 6.3 14.1 3.2 8.1 5.3 9.2 2.5
ZTQ-597 11.6 25.7 6.3 14.0 9.5 16.2 2.5
ZTQ-5126 6.3 14.1 3.2 8.1 5.3 9.2 3.5
ZTQ-5127 11.6 25.7 6.3 14.0 9.5 16.2 3.5
ZTQ-5137 11.6 25.7 6.3 14.0 9.5 16.2 3.5
ZTQ-5139 18.9 41.5 10.9 25.3 15.5 26.7 3.5
ZTQ-5179 18.9 41.5 10.9 25.3 15.5 26.7 4.5
ZTQ-51711 29.9 66.1 16.2 37.6 25.3 42.9 4.5
ZTQ-62011 29.9 66.1 16.2 37.6 25.3 42.9 8.0
ZTQ-62013 45.0 101.3 25.7 59.8 37.6 64.0 10.0

product-359-375

 

  • Bộ tích lũy đường hút dòng ZTQ
Đặc điểm kỹ thuật
Kiểu

Đầu vào và đầu ra

(TRONG)

A
(mm)
B
(mm)
φD
(mm)
ZTQ-0.8L89 3/8 190 40 89
ZTQ-204 1/2 274 52 102
ZTQ-205 5/8 314 52 102
ZTQ-206 3/4 316 75 140
ZTQ-207 7/8 356 75 140
ZTQ-208 1-1/8 450 85 165
ZTQ-209 1-3/8 574 85 165
ZTQ-210 1-5/8 624 85 165
ZTQ-595 5/8 257 70 127
ZTQ-596 3/4 260 70 127
ZTQ-597 7/8 262 70 127
ZTQ-5126 3/4 332 70 127
ZTQ-5127 7/8 337 70 127
ZTQ-5137 7/8 358 70 127
ZTQ-5139 1-1/8 363 70 127
ZTQ-5179 1-1/8 465 70 127
ZTQ-51711 1-3/8 465 70 127
ZTQ-62011 1-3/8 450 85 165
ZTQ-62013 1-5/8 548 85 165
 

product-631-377

 

  • Bộ tích lũy đường hút dòng ZTQ
Đặc điểm kỹ thuật
Kiểu ODF A
(mm)
B
(mm)
φD
(mm)
φE
(mm)
φG
(mm)
Y
(mm)
φZ
(mm)
Âm lượng
(L)
Quả sung.
ZTQ-1313 1-5/8 454 100 219 230 200 141 11*20 13.0 a
ZTQ-1317 2-1/8 454 120 219 230 200 141 11*20 13.0 a
ZTQ-1817 2-1/8 583 120 219 230 200 141 11*20 18.0 a
ZTQ-2117 2-1/8 523 120 273 277 249 176 11*25 23.0 b
ZTQ-221 φ67 595 120 273 277 249 176 11*25 27.0 b
ZTQ-225 φ76 750 127 273 277 249 176 11*25 35.0 b
ZTQ-231 φ89 767 150 325 322 285 201 11*35 50.0 b
ZTQ-234 φ108 950 200 377 410 378 267 13 80.0 c
ZTQ-242 φ133 1129 250 512 540 509 360 18 162.0 c

 

 

product-1000-1333

 

 

Chú phổ biến: ắc quy, nhà sản xuất ắc quy Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà máy

Gửi yêu cầu
Mã QR
whatsapp

Mã QR WhatsApp

wechat

Mã QR WeChat